theater curtain

theater curtain

The theater curtain rises to reveal a brightly lit stage.

Định nghĩa

Danh từ: Màn sân khấumột tấm vải hoặc chất liệu khác treo trên sân khấu, dùng để che khuất sân khấu khỏi tầm nhìn của khán giả. được kéo lên hoặc mở ra khi buổi diễn bắt đầu, hạ xuống hoặc đóng lại giữa các hồi khi kết thúc buổi biểu diễn.

dụ sử dụng
  • (Màn sân khấu từ từ kéo lên, để lộ một khung cảnh tuyệt đẹp.)
  • (Kết thúc vở kịch, màn sân khấu hạ xuống trong tiếng vỗ tay vang dội.)
  • (Các diễn viên hồi hộp chờ đợi sau màn sân khấu trước buổi diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The curtain call": màn chào khán giả, khi diễn viên quay lại sân khấu sau khi màn đã hạ để nhận vỗ tay.
    • After the final scene, the cast took a curtain call. (Sau cảnh cuối, dàn diễn viên đã ra chào khán giả.)
  • "To bring down the curtain": kết thúc một buổi biểu diễn hoặc sự kiện.
    • The final song brought down the curtain on a memorable evening. (Bài hát cuối cùng đã kết thúc một buổi tối đáng nhớ.)
  • "The curtain rises/falls": mở màn/hạ màn, dùng để chỉ sự bắt đầu hoặc kết thúc của một sự kiện.
    • As the curtain rises, the audience falls silent. (Khi màn mở ra, khán giả im lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Curtain (danh từ): màn cửa, rèmtổng quát hơn, không chỉ dùng trong sân khấu.
    • She drew the curtains to let in the sunlight. ( ấy kéo rèm để đón ánh sáng mặt trời.)
  • Stage curtain (danh từ): màn sân khấuđồng nghĩa với "theater curtain", nhưng nhấn mạnh vào vị trí trên sân khấu.
  • Drape (danh từ): màn vải, thường dày trang trícó thể thay thế trong ngữ cảnh sân khấu.
Từ đồng nghĩa
  • Stage drape: màn sân khấuthường dùng trong kỹ thuật sân khấu.
  • Theater drape: màn rạp hát – tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.
  • Drop curtain: màn hạloại màn hạ thẳng đứng xuống sân khấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Draw the curtain: kéo màn (lên hoặc xuống).
    • The stagehand drew the curtain just before the show started. (Nhân viên sân khấu đã kéo màn ngay trước khi buổi diễn bắt đầu.)
  • Close the curtain: đóng mànkết thúc buổi diễn.
    • The director closed the curtain after the final bow. (Đạo diễn đã đóng màn sau lần cúi chào cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
  • Behind the curtain: ở hậu trường, bí mậtchỉ những điều xảy ra không công khai.
    • The real negotiations happened behind the curtain. (Các cuộc đàm phán thực sự đã diễn ra ở hậu trường.)
  • The curtain falls on something: kết thúc một sự việc hoặc giai đoạn.
    • The curtain falls on a long and successful career. (Màn đã hạ xuống cho một sự nghiệp dài thành công.)

Từ gần giống